sơ sài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Qua loa, không kỹ lưỡng, không cẩn thận: Chỉ việc làm một cách hời hợt, chỉ nhằm cho xong, không chú trọng đến chất lượng hoặc chi tiết.
- Đơn giản, ít ỏi, sơ sài: Chỉ sự bày biện, trang trí hoặc số lượng đồ vật ít, ở mức tối thiểu, chưa đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "qua loa, không kỹ lưỡng":
- Anh ấy chỉ làm sơ sài cho xong việc, không chú ý đến chất lượng.
- Bài tập về nhà của nó rất sơ sài, toàn là lỗi sai cơ bản.
Với nghĩa "đơn giản, ít ỏi":
- Căn phòng trọ của anh sinh viên nghèo bày biện rất sơ sài, chỉ có một chiếc giường và bàn học.
- Bữa cơm sơ sài với vài món rau luộc đơn giản.
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm việc gì một cách sơ sài": Diễn tả thái độ làm việc thiếu trách nhiệm, cẩu thả.
- Không thể chấp nhận được việc kiểm tra chất lượng một cách sơ sài như vậy.
"Sơ sài đại khái": Cụm từ nhấn mạnh sự qua loa, chỉ làm cho có, không chính xác hoặc đầy đủ.
- Anh ta giải thích sơ sài đại khái rồi vội vã đi ngay.
Biến thể và từ gần giống
- Sơ lược (tính từ): Trình bày những nét chính, cơ bản nhất (thường dùng với ý tích cực hơn, như "bản báo cáo sơ lược").
- Qua loa (tính từ/ phó từ): Làm cho xong chuyện, không kỹ càng (gần nghĩa với "sơ sài").
- Cẩu thả (tính từ): Làm ẩu, thiếu thận trọng, thiếu trách nhiệm (mức độ tiêu cực mạnh hơn "sơ sài").
Từ đồng nghĩa
- Qua quýt: Làm cho nhanh, cho xong, không chú ý kỹ.
- Hời hợt: Thiếu chiều sâu, không đào sâu suy nghĩ hoặc thực hiện.
- Đại khái: Chỉ ở mức tương đối, ước chừng, không chính xác hoặc chi tiết.
Từ trái nghĩa
- Kỹ lưỡng: Làm một cách cẩn thận, tỉ mỉ, xem xét đầy đủ mọi mặt.
- Cẩn thận: Làm việc có suy nghĩ, chú ý để tránh sai sót.
- Chu đáo: Làm đầy đủ, toàn diện, thể hiện sự quan tâm kỹ càng.
- Đầy đủ: Có số lượng cần thiết, không thiếu thốn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Ăn sơ sài ở tạm: Chỉ cuộc sống tạm bợ, qua ngày, không được đầy đủ, sung túc.
- Những ngày đầu lập nghiệp, họ phải ăn sơ sài ở tạm.
- Làm cho có, làm cho xong: Các cụm từ diễn đạt tinh thần tương tự "làm sơ sài".
- 1. ph. Qua loa không kỹ: Làm sơ sài. 2. t. Lơ thơ, đơn giản: Đồ đạc sơ sài.